受け (うけ) — reception, popularity

reception
Tần suất #9084 Lớp 3 2 ký tự noun

uke

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reception
  • popularity

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.