腕時計 (うでどけい) — wristwatch, oản thời kế

うでけい wristwatch
Tần suất #7199 3 ký tự 混合 mixed noun

udedokei

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wristwatch
  • oản thời kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.