(つや) — gloss, luster

つや gloss
Tần suất #8545 1 ký tự noun

tsuya

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gloss
  • luster

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.