詰め (つめ) — packing, stuffing

packing
Tần suất #6423 2 ký tự noun

tsume

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • packing
  • stuffing

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.