使い捨て (つかいすて) — disposable, throwaway

使つか disposable
Tần suất #9594 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago no-adjective

tsukaisute

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • disposable
  • throwaway

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.