(つぼ) — tsubo, unit of area

つぼ tsubo
Tần suất #5401 1 ký tự noun

tsubo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tsubo
  • unit of area

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.