東欧 (とうおう) — Eastern Europe, đông âu

とうおう Eastern Europe
Tần suất #7320 2 ký tự 漢語 kango noun

touou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Eastern Europe
  • đông âu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.