盗難 (とうなん) — theft, robbery, đạo nan

とうなん theft
Tần suất #6660 2 ký tự 漢語 kango noun

tounan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theft
  • robbery
  • đạo nan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.