(とう) — throw, pitch

とう throw
Tần suất #7144 Lớp 3 1 ký tự noun

tou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • throw
  • pitch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.