図書 (としょ) — sách, thư viện, đồ thư

しょ sách
Tần suất #6500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tosho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách
  • thư viện
  • đồ thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.