摂る (とる) — to catch, to capture

to catch
Tần suất #5719 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to catch
  • to capture

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.