取り消し (とりけし) — cancellation, revocation

cancellation
Tần suất #9224 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

torikeshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cancellation
  • revocation

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.