撮れる (とれる) — to be photographed, to be captured

れる to be photographed
Tần suất #6485 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

toreru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be photographed
  • to be captured

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.