特約 (とくやく) — special contract, special agreement, đặc ước

とくやく special contract
Tần suất #9923 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tokuyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • special contract
  • special agreement
  • đặc ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.