跳ぶ (とぶ) — nhảy, to leap
跳ぶ
nhảy
2 ký tự
godan verb (-bu) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5b, vi)
tobu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- nhảy
- to leap