転用 (てんよう) — diversion, repurposing, chuyển dụng

てんよう diversion
Tần suất #8659 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

tenyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diversion
  • repurposing
  • chuyển dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.