定数 (ていすう) — constant, fixed number, định số

ていすう constant
Tần suất #7212 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teisuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • constant
  • fixed number
  • định số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.