定食 (ていしょく) — set meal, fixed menu, định thực

ていしょく set meal
Tần suất #6800 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • set meal
  • fixed menu
  • định thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.