定額 (ていがく) — fixed amount, flat rate, định ngạch

ていがく fixed amount
Tần suất #6741 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

teigaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fixed amount
  • flat rate
  • định ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.