(たて) — shield, buckler

たて shield
Tần suất #6420 1 ký tự noun

tate

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shield
  • buckler

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.