短所 (たんしょ) — shortcoming, weakness, đoản sở

たんしょ shortcoming
Tần suất #9141 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tansho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shortcoming
  • weakness
  • đoản sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.