端子 (たんし) — terminal, connector, mép tử

たん terminal
Tần suất #7432 2 ký tự 漢語 kango noun

tanshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • terminal
  • connector
  • mép tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.