丹念 (たんねん) — painstaking, careful

たんねん painstaking
2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tannen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • painstaking
  • careful

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.