単調 (たんちょう) — monotonous, cùn, một điều

たん調ちょう monotonous
Tần suất #9814 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tanchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monotonous
  • cùn
  • một điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.