賜る (たまわる) — nhận, to be granted

たまわ nhận
Tần suất #7487 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

tamawaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận
  • to be granted

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.