蓄える (たくわえる) — cửa hàng, to save up

たくわえる cửa hàng
Tần suất #9173 3 ký tự ichidan verb · transitive

takuwaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa hàng
  • to save up

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.