対す (たいす) — mặt, to confront

たい mặt
Tần suất #5656 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · intransitive

taisu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt
  • to confront

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.