絶える (たえる) — to die out, to cease

える to die out
Tần suất #6382 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

taeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to die out
  • to cease

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.