正す (ただす) — đúng, to rectify

ただ đúng
Tần suất #7480 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

tadasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đúng
  • to rectify

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.