旅
travel
Tần suất #768
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
tabi
Meanings
- travel
- journey