澄む (すむ) — to become clear, to become transparent

to become clear
Tần suất #8763 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

sumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to become clear
  • to become transparent

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 澄 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.