(すみ) — mực, ink stick

すみ mực
Tần suất #8405 1 ký tự noun

sumi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mực
  • ink stick

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.