住まい
residence
Tần suất #2941
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 characters
sumai
Meanings
- residence
- dwelling
- home