水晶 (すいしょう) — crystal, quartz, thủy tinh

すいしょう crystal
Tần suất #9699 2 ký tự 漢語 kango noun

suishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • crystal
  • quartz
  • thủy tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.