水産 (すいさん) — marine products, fisheries, thủy sản

すいさん marine products
Tần suất #6021 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

suisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • marine products
  • fisheries
  • thủy sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.