水上 (すいじょう) — on the water, aquatic, thủy thượng

すいじょう on the water
Tần suất #8179 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

suijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • on the water
  • aquatic
  • thủy thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.