素顔 (すがお) — bare face, unpainted face, tố nhan

がお bare face
Tần suất #9989 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

sugao

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bare face
  • unpainted face
  • tố nhan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.