(す) — vinegar

vinegar
Tần suất #5577 1 ký tự noun

su

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vinegar

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.