(そう) — attire, 装 as name

そう attire
Tần suất #8669 Lớp 6 1 ký tự noun

sou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attire
  • 装 as name

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.