備わる (そなわる) — to be furnished with, to be equipped

そなわる to be furnished with
Tần suất #8052 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

sonawaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be furnished with
  • to be equipped

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.