速攻 (そっこう) — swift attack, quick offensive, tốc công

そっこう swift attack
Tần suất #8100 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

sokkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • swift attack
  • quick offensive
  • tốc công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.