(そで) — sleeve

そで sleeve
Tần suất #7430 1 ký tự noun

sode

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sleeve

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.