種族 (しゅぞく) — race, tribe, chủng tộc

しゅぞく race
Tần suất #8793 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuzoku

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • race
  • tribe
  • chủng tộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.