修繕 (しゅうぜん) — repair, mending, thầy thiện

しゅうぜん repair
Tần suất #9081 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuuzen

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • repair
  • mending
  • thầy thiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.