宗派 (しゅうは) — sect, denomination, tông phái

しゅう sect
Tần suất #8415 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shuuha

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sect
  • denomination
  • tông phái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.