就学 (しゅうがく) — entering school, school attendance, học học

しゅうがく entering school
Tần suất #8103 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuugaku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • entering school
  • school attendance
  • học học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.