種子 (しゅし) — hạt, pit, chủng tử

しゅ hạt
Tần suất #9788 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shushi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạt
  • pit
  • chủng tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.