所要 (しょよう) — required, cần thiết, sở yếu

しょよう required
Tần suất #5566 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shoyou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • required
  • cần thiết
  • sở yếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.