消毒 (しょうどく) — disinfection, sterilization, tiêu độc

しょうどく disinfection
Tần suất #7919 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoudoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • disinfection
  • sterilization
  • tiêu độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.