祥 (しょう) — auspicious, good omen
祥
auspicious
Tần suất #8334
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
shou
Nghĩa
- auspicious
- good omen